中南
ZhōngNán
[ㄓㄨㄥ ㄋㄢˊ]
TRUNG NAM
- 1.miền Nam Trung Trung Quốc (Hà Nam, Hồ Bắc, Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam)
- 2.viết tắt của Trung Quốc-Nam Phi

例句Câu ví dụ
- 1
茲卡病毒疫情於中南美洲迅速擴散。
Zīkǎbìngdú yìqíng yú ZhōngNán Měizhōu xùnsù kuòsàn。
Cơn dịch virus Zika đã nhanh chóng lan rộng ở Nam Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.