中原
Zhōngyuán
[ㄓㄨㄥ ㄩㄢˊ]
TRUNG NGUYÊN
- 1.Trung Nguyên, vùng trung và hạ lưu sông Hoàng Hà, bao gồm Hà Nam, tây Sơn Đông, nam Sơn Tây và Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.