中古
zhōnggǔ
[ㄓㄨㄥ ㄍㄨˇ]
TRUNG CỔ
TOCFL 5
- 1.thời trung cổ
- 2.Thời kỳ Trung Cổ
- 3.trung cổ Trung Quốc, thế kỷ 3 đến 9, bao gồm các triều Tùy và Đường
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.Giữa (của một ngôn ngữ, ví dụ: tiếng Anh Trung đại)
- 5.đã dùng
- 6.đồ cũ
Cách đọc khác:ZhōngGǔ — Trung Quốc-Cuba

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.