學華語Kaori Dict

中國話

giản thể: 中国话

Zhōngguóhuà

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄨㄚˋ

TRUNG QUỐC THOẠI

  1. 1.ngôn ngữ Trung Quốc (nói)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們中國的各地方言才是真正的中國話。

    wǒmen Zhōngguó de gèdì fāngyán cái shì zhēnzhèng de Zhōngguóhuà。

    Ngôn ngữ địa phương của các vùng ở Trung Quốc mới chính là tiếng Trung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中國話 nghĩa là gì? · Kaori Dict