中外
zhōngwài
[ㄓㄨㄥ ㄨㄞˋ]
TRUNG NGOẠI
HSK 6N
- 1.Trung-Ngoại
- 2.Trung Quốc-nước ngoài
- 3.trong và ngoài nước

例句Câu ví dụ
- 1
這些商品有中外的。
zhè xiē shāng pǐn yǒu zhōng wài de
Những sản phẩm này có cả trong nước và ngoài nước
- 2
在中外學者的共同努力下,這個問題迎刃而解。
zài zhōngwài xuézhě de gòngtóngnǔlì xià, zhège wèntí yíngrènérjiě。
Với nỗ lực chung của các học giả trong và ngoài nước, vấn đề này đã được giải quyết một cách dễ dàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.