中山
Zhōngshān
[ㄓㄨㄥ ㄕㄢ]
TRUNG SƠN
- 1.tên tự của Tôn Dật Tiên
- 2.Thành phố Trung Sơn, cấp địa khu, ở Quảng Đông, gần nơi sinh của Tôn Dật Tiên
- 3.Họ Nakayama (tiếng Nhật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.