例句Câu ví dụ
- 1
找一個好男人比中彩票還要難。
zhǎo yīge hǎo nánrén bǐ zhòngcǎi piào hái yào nán。
Tìm một người đàn ông tốt còn khó hơn là trúng xổ số
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
