例句Câu ví dụ
- 1
她認為自己是中性人。
tā rènwéi zìjǐ shì zhōngxìng rén。
Cô ấy cho rằng mình là một người trung tính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
