例句Câu ví dụ
- 1
我有兩張讀賣巨人和中日龍比賽的夜場票,一起去看吧?
wǒ yǒu liǎng zhāng dú mài jùrén hé ZhōngRì lóng bǐsài de yèchǎng piào, yīqǐ qù kàn ba?
Tôi có hai vé xem trận đấu đêm giữa đội Readman và đội Chūnichi Dragons, cùng đi xem nhé?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
