學華語Kaori Dict

中日

Zhōng

ㄓㄨㄥ ㄖˋ

TRUNG NHẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有兩張讀賣巨人和中日龍比賽的夜場票,一起去看吧?

    wǒ yǒu liǎng zhāng dú mài jùrén hé ZhōngRì lóng bǐsài de yèchǎng piào, yīqǐ qù kàn ba?

    Tôi có hai vé xem trận đấu đêm giữa đội Readman và đội Chūnichi Dragons, cùng đi xem nhé?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中日 nghĩa là gì? · Kaori Dict