學華語Kaori Dict

中期

zhōng

ㄓㄨㄥ ㄑㄧ

TRUNG KỲ

HSK 6N
  1. 1.giữa (một khoảng thời gian)
  2. 2.trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個工程在中期。

    zhè ge gōng chéng zài zhōng qī

    Dự án này đang ở giai đoạn giữa

  • 2

    新石器時代距今一萬兩千年至四千年, 分為初期、早期、中期、晚期四段。

    XīnshíqìShídài jùjīn yī wàn liǎngqiānnián zhì sì qiānnián , fēnwéi chūqī、 zǎoqī、 zhōngqī、 wǎnqī sì duàn。

    Thời kỳ đá mới kéo dài từ 12.000 năm đến 4.000 năm trước, chia thành bốn giai đoạn: đầu kỳ, sớm kỳ, giữa kỳ, cuối kỳ

  • 3

    新石器時代距今1.2萬年至4000年, 分為初期、早期、中期、晚期四段。

    XīnshíqìShídài jùjīn 1 . 2 Wànnián zhì 4 0 0 0 nián , fēnwéi chūqī、 zǎoqī、 zhōngqī、 wǎnqī sì duàn。

    Thời kỳ đá mới kéo dài từ 12.000 năm đến 4000 năm trước, chia thành bốn giai đoạn: đầu kỳ, sớm kỳ, giữa kỳ, cuối kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中期 nghĩa là gì? · Kaori Dict