中校
zhōngxiào
[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄠˋ]
TRUNG HIỆU
- 1.sĩ quan trung cấp trong quân đội Trung Quốc
- 2.thượng tá
- 3.tư lệnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.