學華語Kaori Dict

中游

zhōngyóu

ㄓㄨㄥ ㄧㄡˊ

TRUNG DU

  1. 1.đoạn giữa của sông
  2. 2.mức trung bình
  3. 3.tầng lớp trung
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giữa dòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位在河中游泳的男孩是誰?

    nà wèi zài hé zhōngyóu yǒng de nánhái shì shéi?

    Đứa trẻ đang bơi trong sông là ai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中游 nghĩa là gì? · Kaori Dict