中油
Zhòngyóu
[ㄓㄨㄥˋ ㄧㄡˊ]
TRÚNG DẦU
- 1.CNPC, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc (viết tắt)
Cách đọc khác:Zhōngyóu — Trung Dầu — Công ty Dầu khí Đài Loan, một công ty dầu khí nhà nước tại Đài Loan (tên viết tắt cho 台灣中油|台湾中油[Tai2 wan1 Zhong1 you2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.