中的
zhòngdì
[ㄓㄨㄥˋ ㄉㄧˋ]
TRÚNG ĐÍCH
- 1.bắn trúng mục tiêu
- 2.(nghĩa bóng) nói trúng phóc

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗看著鏡中的自己。
Mǎlì kàn zhe jìng zhòngdì zìjǐ。
Mary nhìn thấy chính mình trong gương.
- 2
不要吵醒熟睡中的孩子。
bùyào chǎoxǐng shúshuì zhòngdì háizi。
Đừng đánh thức đứa trẻ đang ngủ
- 3
你是委員會中的成員嗎?
nǐ shì wěiyuánhuì zhòngdì chéngyuán ma?
Anh có phải là thành viên của hội đồng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.