學華語Kaori Dict

中盤

giản thể: 中盘

zhōngpán

ㄓㄨㄥ ㄆㄢˊ

TRUNG BÀN

  1. 1.trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua)
  2. 2.(giao dịch cổ phiếu) giữa phiên
  3. 3.(viết tắt của 中盤商|中盘商[zhong1 pan2 shang1]) nhà phân phối
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bán sỉ
  2. 5.trung gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict