- 1.trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua)
- 2.(giao dịch cổ phiếu) giữa phiên
- 3.(viết tắt của 中盤商|中盘商[zhong1 pan2 shang1]) nhà phân phối
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bán sỉ
- 5.trung gian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.