學華語Kaori Dict

中看

zhōngkàn

ㄓㄨㄥ ㄎㄢˋ

TRUNG KHÁN

  1. 1.ưa nhìn
  2. 2.cách phát âm Đài Loan [zhong4 kan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    樂觀者在災禍中看到機會,悲觀者在機會中看到災禍。

    lèguān zhě zài zāihuò zhōngkàn dào jīhuì, bēiguān zhě zài jīhuì zhōngkàn dào zāihuò。

    Những người lạc quan nhìn thấy cơ hội trong tai họa, những người bi quan nhìn thấy tai họa trong mọi cơ hội。

  • 2

    我在人群中看見了她。

    wǒ zài rénqún zhōngkàn jiàn le tā。

    Tôi đã nhìn thấy cô ấy trong đám đông

  • 3

    貓能在黑暗中看見事物。

    māo néng zài hēiàn zhōngkàn jiàn shìwù。

    Mèo có thể nhìn thấy vật thể trong bóng tối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中看 nghĩa là gì? · Kaori Dict