中研院
Zhōngyányuàn
[ㄓㄨㄥ ㄧㄢˊ ㄩㄢˋ]
TRUNG NGHIÊN VIỆN
- 1.Viện nghiên cứu Trung ương (viết tắt của 中央研究院[Zhong1 yang1 Yan2 jiu1 yuan4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.