中站
Zhōngzhàn
[ㄓㄨㄥ ㄓㄢˋ]
TRUNG TRẠM
- 1.quận Zhongzhan của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

例句Câu ví dụ
- 1
人生最大的成就是從失敗中站起來。
rénshēng zuì dà de chéngjiù shì cóng shībài Zhōngzhàn qǐlai。
Đạt được thành tựu lớn nhất trong cuộc đời là đứng dậy sau thất bại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.