學華語Kaori Dict

中等

zhōngděng

ㄓㄨㄥ ㄉㄥˇ

TRUNG ĐẲNG

HSK 6TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是中等身材。

    tā shì zhōng děng shēn cái

    Anh ấy có thân hình trung bình

  • 2

    我英文水平中等。

    wǒ Yīngwén shuǐpíng zhōngděng。

    Tôi có trình độ trung bình tiếng Anh

  • 3

    躺到床上,望著房頂—在黑暗中等待新的一天到來。

    tǎng dào chuáng shàng, wàng zhe fángdǐng — zài hēiàn zhōngděng dāi xīn de yī tiān dàolái。

    Nằm trên giường, nhìn lên trần nhà—chờ đợi ngày mới đến trong bóng tối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中等 nghĩa là gì? · Kaori Dict