例句Câu ví dụ
- 1
他是中等身材。
tā shì zhōng děng shēn cái
Anh ấy có thân hình trung bình
- 2
我英文水平中等。
wǒ Yīngwén shuǐpíng zhōngděng。
Tôi có trình độ trung bình tiếng Anh
- 3
躺到床上,望著房頂—在黑暗中等待新的一天到來。
tǎng dào chuáng shàng, wàng zhe fángdǐng — zài hēiàn zhōngděng dāi xīn de yī tiān dàolái。
Nằm trên giường, nhìn lên trần nhà—chờ đợi ngày mới đến trong bóng tối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
