學華語Kaori Dict

中線

giản thể: 中线

zhōngxiàn

ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄢˋ

TRUNG TUYẾN

  1. 1.đường giữa
  2. 2.đường trung tuyến

例句Câu ví dụ

  • 1

    你知道什麼時候要中線開球嗎?

    nǐ zhīdào shénmeshíhou yào zhōngxiàn kāiqiú ma?

    Anh có biết lúc nào sẽ mở bóng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中線 nghĩa là gì? · Kaori Dict