- 1.đường giữa
- 2.đường trung tuyến

例句Câu ví dụ
- 1
你知道什麼時候要中線開球嗎?
nǐ zhīdào shénmeshíhou yào zhōngxiàn kāiqiú ma?
Anh có biết lúc nào sẽ mở bóng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.