例句Câu ví dụ
- 1
民兵雕像是為了紀念獨立戰爭中英勇作戰的士兵。
mínbīng diāoxiàng shì wèile jìniàn dúlìzhànzhēng ZhōngYīng yǒng zuòzhàn dīshì bīng。
Tượng dân binh được dựng lên để tưởng niệm những chiến sĩ dũng cảm đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh giành độc lập.
- 2
我可以做中英雙向翻譯,參加跟外國人交際談判。
wǒ kěyǐ zuò ZhōngYīng shuāngxiàng fānyì, cānjiā gēn wàiguórén jiāojì tánpàn。
Tôi có thể làm dịch thuật hai chiều giữa tiếng Trung và tiếng Anh, tham gia thương lượng với người nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
