學華語Kaori Dict

中英

ZhōngYīng

ㄓㄨㄥ ㄧㄥ

TRUNG ANH

  1. 1.Trung-Anh
  2. 2.Trung Quốc-Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    民兵雕像是為了紀念獨立戰爭中英勇作戰的士兵。

    mínbīng diāoxiàng shì wèile jìniàn dúlìzhànzhēng ZhōngYīng yǒng zuòzhàn dīshì bīng。

    Tượng dân binh được dựng lên để tưởng niệm những chiến sĩ dũng cảm đã chiến đấu trong cuộc chiến tranh giành độc lập.

  • 2

    我可以做中英雙向翻譯,參加跟外國人交際談判。

    wǒ kěyǐ zuò ZhōngYīng shuāngxiàng fānyì, cānjiā gēn wàiguórén jiāojì tánpàn。

    Tôi có thể làm dịch thuật hai chiều giữa tiếng Trung và tiếng Anh, tham gia thương lượng với người nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中英 nghĩa là gì? · Kaori Dict