例句Câu ví dụ
- 1
大號的還是中號的?
dàhào de háishi zhōnghào de?
Là size lớn hay size trung bình?
- 2
給我拿件中號的。
gěi wǒ ná jiàn zhōnghào de。
Lấy tôi một cái cỡ M đi.
- 3
您只要中號就夠了。
nín zhǐyào zhōnghào jiù gòu le。
Cậu chỉ cần size trung bình là đủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
