中路
zhōnglù
[ㄓㄨㄥ ㄌㄨˋ]
TRUNG LỘ
- 1.giữa đường
- 2.trung bình (chất lượng)
- 3.tiền vệ (bóng đá)

例句Câu ví dụ
- 1
請問河南中路五十二弄在什麼地方?
qǐngwèn Hénán zhōnglù wǔshí èr nòng zài shénmedìfang?
Xin hỏi 52 Lộ 52 Nam Hà đường ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.