中非
ZhōngFēi
[ㄓㄨㄥ ㄈㄟ]
TRUNG PHI
- 1.Trung Quốc-Phi (quan hệ)
- 2.Trung Phi
- 3.Cộng hòa Trung Phi
Cách đọc khác:Zhōngfēi — Trung Phi — châu Phi trung tâm / Cộng hòa Trung Phi (tên viết tắt cho 中非共和國|中非共和国[Zhong1 fei1 Gong4 he2 guo2])

例句Câu ví dụ
- 1
網球在學生中非常流行。
wǎngqiú zài xuésheng ZhōngFēi cháng liúxíng。
Tennis rất được học sinh yêu thích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!