例句Câu ví dụ
- 1
我好餓,什麼時候可以去吃中飯?
wǒ hǎo è, shénmeshíhou kěyǐ qù chī zhōngfàn?
Tôi rất đói, lúc nào có thể đi ăn trưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
