例句Câu ví dụ
- 1
今年農業豐收了。
jīn nián nóng yè fēng shōu le
Năm nay nông nghiệp có mùa màng bội thu
- 2
豐收節:收獲團結,歡慶和諧。
fēngshōu jié: shōuhuò tuánjié, huānqìng héxié。
Ngày thu hoạch: thu hoạch sự đoàn kết, vui mừng hòa hợp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
