學華語Kaori Dict

豐收

giản thể: 丰收

fēngshōu

ㄈㄥ ㄕㄡ

PHONG THU

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    今年農業豐收了。

    jīn nián nóng yè fēng shōu le

    Năm nay nông nghiệp có mùa màng bội thu

  • 2

    豐收節:收獲團結,歡慶和諧。

    fēngshōu jié: shōuhuò tuánjié, huānqìng héxié。

    Ngày thu hoạch: thu hoạch sự đoàn kết, vui mừng hòa hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丰收 nghĩa là gì? · Kaori Dict