學華語Kaori Dict

串親訪友

giản thể: 串亲访友

chuànqīnfǎngyǒu

ㄔㄨㄢˋ ㄑㄧㄣ ㄈㄤˇ ㄧㄡˇ

XUYẾN THÂN PHỎNG HỮU

  1. 1.thăm hỏi bạn bè và người thân (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

串親訪友 nghĩa là gì? · Kaori Dict