- 1.đặc điểm lâm sàng
- 2.dấu hiệu chẩn đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.