- 1.công nhân tạm thời; lao động tạm thời
- 2.công việc tạm thời

例句Câu ví dụ
- 1
正式工比臨時工要好。
zhèngshì gōng bǐ línshígōng yàohǎo。
Việc làm chính thức tốt hơn việc làm tạm thời
- 2
現在的臨時工天天偷懶。
xiànzài de línshígōng tiāntiān tōulǎn。
Nhân viên tạm thời hiện tại mỗi ngày đều lười biếng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.