學華語Kaori Dict

臨終關懷

giản thể: 临终关怀

línzhōngguānhuái

ㄌㄧㄣˊ ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄢ ㄏㄨㄞˊ

LÂM CHUNG QUAN HOÀI

  1. 1.chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

临终关怀 nghĩa là gì? · Kaori Dict