- 1.lực lượng chính (quân sự)
- 2.(bóng) nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất
- 3.nòng cốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cohort chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.