學華語Kaori Dict

主力軍

giản thể: 主力军

zhǔjūn

ㄓㄨˇ ㄌㄧˋ ㄐㄩㄣ

CHỦ LỰC QUÂN

  1. 1.lực lượng chính (quân sự)
  2. 2.(bóng) nhóm hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất
  3. 3.nòng cốt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cohort chính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主力軍 nghĩa là gì? · Kaori Dict