- 1.tổng tư lệnh (quân sự)
- 2.cầu thủ ngôi sao (thể thao)
- 3.nhân vật chủ chốt (trong một tổ chức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.