- 1.vạch trần (ví dụ, hành vi sai trái)
- 2.tố cáo (trước tòa)
- 3.luận tội
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.lên án

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!