學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舉架
舉架
giản thể:
举架
jǔ
jià
[ㄐㄩˇ ㄐㄧㄚˋ]
CỬ GIÁ
1.
(phương ngữ) chiều cao của ngôi nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
書架
shūjià
giá sách
衣架
yījià
móc treo quần áo
舉辦
jǔbàn
tổ chức
架
jià
chống đỡ
吵架
chǎojià
cãi nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
舉
cử
nâng lên, đưa lên
架
giá
kệ, giá, cột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
居家
jūjiā
sống ở nhà
俱佳
jùjiā
xuất sắc
舉家
jǔjiā
cả gia đình
車駕
jūjià
xe ngựa
鋸架
jùjià
khung cưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
举架 nghĩa là gì? · Kaori Dict