學華語Kaori Dict

久等

jiǔděng

ㄐㄧㄡˇ ㄉㄥˇ

CỬU ĐẲNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓你久等了!

    ràng nǐ jiǔděng le!

    Làm phiền anh đợi lâu rồi

  • 2

    對不起,讓您久等了。

    duìbuqǐ, ràng nín jiǔděng le。

    Xin lỗi, đã làm bạn chờ lâu

  • 3

    對不起,讓你久等了。

    duìbuqǐ, ràng nǐ jiǔděng le。

    Xin lỗi đã làm bạn chờ lâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久等 nghĩa là gì? · Kaori Dict