學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
義務教育
義務教育
giản thể:
义务教育
yì
wù
jiào
yù
[ㄧˋ ㄨˋ ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ]
NGHĨA VỤ GIÁO DỤC
1.
giáo dục bắt buộc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教
jiāo
dạy
教育
jiàoyù
giáo dục
教室
jiàoshì
phòng học
服務
fúwù
phục vụ
教學
jiàoxué
giảng dạy; hướng dẫn
教師
jiàoshī
giáo viên
體育
tǐyù
thể thao
意義
yìyì
ý nghĩa
逐字解
Từng chữ trong từ
義
nghĩa
hành vi đúng đắn, lý tưởng
務
vụ
công việc, sự nghiệp
教
giáo, giao
dạy, lớp học
育
dục
sinh sản
記憶技巧
Mẹo nhớ
教
GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
义务教育 nghĩa là gì? · Kaori Dict