乏燃料棒
fáránliàobàng
[ㄈㄚˊ ㄖㄢˊ ㄌㄧㄠˋ ㄅㄤˋ]
PHẠP NHIÊN LIỆU BỔNG
- 1.thanh nhiên liệu đã qua sử dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.