學華語Kaori Dict

樂觀主義

giản thể: 乐观主义

guānzhǔ

ㄌㄜˋ ㄍㄨㄢ ㄓㄨˇ ㄧˋ

LẠC QUAN CHỦ NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是個樂觀主義者。

    nǐ shì gě lèguānzhǔyì zhě。

    Anh là một người lạc quan

  • 2

    沒有悲觀主義者就沒有樂觀主義者。

    méiyǒu bēiguān zhǔyì zhě jiù méiyǒu lèguānzhǔyì zhě。

    Không có nhà hoài nghi thì không có nhà lạc quan.

  • 3

    樂觀主義僅僅是一種信息的匱乏的產物。

    lèguānzhǔyì jǐnjǐn shì yīzhǒng xìnxī de kuìfá de chǎnwù。

    Tư tưởng lạc quan chỉ là sản phẩm của sự thiếu thông tin.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乐观主义 nghĩa là gì? · Kaori Dict