- 1.chủ nghĩa lạc quan

例句Câu ví dụ
- 1
你是個樂觀主義者。
nǐ shì gě lèguānzhǔyì zhě。
Anh là một người lạc quan
- 2
沒有悲觀主義者就沒有樂觀主義者。
méiyǒu bēiguān zhǔyì zhě jiù méiyǒu lèguānzhǔyì zhě。
Không có nhà hoài nghi thì không có nhà lạc quan.
- 3
樂觀主義僅僅是一種信息的匱乏的產物。
lèguānzhǔyì jǐnjǐn shì yīzhǒng xìnxī de kuìfá de chǎnwù。
Tư tưởng lạc quan chỉ là sản phẩm của sự thiếu thông tin.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).