學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喬治城
喬治城
giản thể:
乔治城
Qiáo
zhì
chéng
[ㄑㄧㄠˊ ㄓˋ ㄔㄥˊ]
KIỀU TRỊ THÀNH
1.
Georgetown
2.
(cách viết 喬治敦|乔治敦 phổ biến hơn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
政治
zhèngzhì
chính trị
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
城
chéng
tường thành
長城
Chángchéng
Vạn Lý Trường Thành
治理
zhìlǐ
quản trị
治安
zhìān
trị an
逐字解
Từng chữ trong từ
喬
kiều
cao, vĩ đại
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
城
thành
pháo đài
記憶技巧
Mẹo nhớ
城
THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乔治城 nghĩa là gì? · Kaori Dict