學華語Kaori Dict

乘堅策肥

giản thể: 乘坚策肥

chéngjiānféi

ㄔㄥˊ ㄐㄧㄢ ㄘㄜˋ ㄈㄟˊ

THỪA KIÊN SÁCH PHÌ

  1. 1.sống trong xa hoa
  2. 2.theo nghĩa đen: cưỡi cỗ xe vững chãi kéo bởi ngựa béo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乘坚策肥 nghĩa là gì? · Kaori Dict