乘火打劫
chénghuǒdǎjié
[ㄔㄥˊ ㄏㄨㄛˇ ㄉㄚˇ ㄐㄧㄝˊ]
THỪA HOẢ ĐẢ KIẾP
- 1.tận dụng lúc người khác gặp bất hạnh
- 2.cướp bóc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!