乙二醇
yǐèrchún
[ㄧˇ ㄦˋ ㄔㄨㄣˊ]
ẤT NHỊ THUẦN
- 1.glycol
- 2.ethylene glycol C2H4(OH)2 (chất chống đông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
[ㄧˇ ㄦˋ ㄔㄨㄣˊ]
ẤT NHỊ THUẦN
