學華語Kaori Dict

九官鳥

giản thể: 九官鸟

jiǔguānniǎo

ㄐㄧㄡˇ ㄍㄨㄢ ㄋㄧㄠˇ

CỬU QUAN ĐIỂU

  1. 1.chim yểng núi
  2. 2.chim sáo Ấn Độ
  3. 3.Gracula religiosa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九官鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict