學華語Kaori Dict

九宮山

giản thể: 九宫山

JiǔgōngShān

ㄐㄧㄡˇ ㄍㄨㄥ ㄕㄢ

CỬU CUNG SƠN

  1. 1.Núi Jiugong (vị trí của Vườn quốc gia Núi Jiugong), ở huyện Thông Sơn, thành phố Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], tỉnh Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九宫山 nghĩa là gì? · Kaori Dict