學華語Kaori Dict

九月

Jiǔyuè

ㄐㄧㄡˇ ㄩㄝˋ

CỬU NGUYỆT

  1. 1.tháng Chín
  2. 2.tháng chín (âm lịch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    九月我將滿十六歲。

    Jiǔyuè wǒ jiāng mǎn shíliù suì。

    Tôi sẽ tròn mười sáu tuổi vào tháng Chín

  • 2

    歐洲的學校在九月開學。

    Ōuzhōu de xuéxiào zài Jiǔyuè kāixué。

    Trường học ở châu Âu bắt đầu vào tháng Chín

  • 3

    我家九月有兩人過生日。

    wǒ jiā Jiǔyuè yǒu liǎng rén guòshēngrì。

    Gia đình tôi có hai người sinh nhật vào tháng Chín

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九月 nghĩa là gì? · Kaori Dict