九牛一毛
jiǔniúyīmáo
[ㄐㄧㄡˇ ㄋㄧㄡˊ ㄧ ㄇㄠˊ]
CỬU NGƯU NHẤT MAO
- 1.nghĩa đen: một sợi lông từ chín con bò (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: muối bỏ bể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.