學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄒㄧˊ

TẬP

  1. 1.họ [Xi2]

Cách đọc khác:học

例句Câu ví dụ

  • 1

    托尼晚飯後學習嗎?

    Tuōní wǎnfàn hòuxué Xí ma?

    Tony có học sau bữa tối không

  • 2

    我覺得英國人可能比別的國家習慣跟語言學習者說話。

    wǒ juéde Yīngguórén kěnéng bǐ biéde guójiā xíguàn gēn yǔyánxué Xí zhě shuōhuà。

    Tôi nghĩ người Anh có thể quen hơn với việc nói chuyện với người học ngôn ngữ so với người ở các quốc gia khác.

  • 3

    我在寫實習報告。

    wǒ zài xiěshí Xí bàogào。

    Tôi đang viết báo cáo thực tập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

习 nghĩa là gì? · Kaori Dict