例句Câu ví dụ
- 1
托尼晚飯後學習嗎?
Tuōní wǎnfàn hòuxué Xí ma?
Tony có học sau bữa tối không
- 2
我覺得英國人可能比別的國家習慣跟語言學習者說話。
wǒ juéde Yīngguórén kěnéng bǐ biéde guójiā xíguàn gēn yǔyánxué Xí zhě shuōhuà。
Tôi nghĩ người Anh có thể quen hơn với việc nói chuyện với người học ngôn ngữ so với người ở các quốc gia khác.
- 3
我在寫實習報告。
wǒ zài xiěshí Xí bàogào。
Tôi đang viết báo cáo thực tập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.
