- 1.quen với
- 2.đã quen

例句Câu ví dụ
- 1
士兵們對危險習以為常。
shìbīng men duì wēixiǎn xíyǐwéicháng。
Các chiến sĩ đã quen với nguy hiểm
- 2
為了少數人而改變多數人習以為常的事物是一種愚蠢的做法。
wèile shǎoshù rén ér gǎibiàn duōshù rén xíyǐwéicháng de shìwù shì yīzhǒng yúchǔn de zuòfǎ。
Việc thay đổi những thứ mà đa số người dân quen thuộc chỉ vì lợi ích của một số ít người là một cách làm vô lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.