學華語Kaori Dict

鄉土

giản thể: 乡土

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄊㄨˇ

HƯƠNG THỔ

TOCFL 6
  1. 1.quê hương
  2. 2.mảnh đất quê hương
  3. 3.quê nhà
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.địa phương (của một khu vực)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都有一種鄉土情結。

    wǒmen dōu yǒu yīzhǒng xiāngtǔ qíngjié。

    Chúng tôi đều có tình cảm với quê hương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乡土 nghĩa là gì? · Kaori Dict