- 1.quê hương
- 2.mảnh đất quê hương
- 3.quê nhà
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.địa phương (của một khu vực)

例句Câu ví dụ
- 1
我們都有一種鄉土情結。
wǒmen dōu yǒu yīzhǒng xiāngtǔ qíngjié。
Chúng tôi đều có tình cảm với quê hương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.